Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lão gia

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːw˦ˀ˥ zaː˧˧] · Huế [laːw˧˨ jaː˧˧] · Sài Gòn [laːw˨˩˦ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a wealthy master

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 老爺, composed of 老 (“old”) and 爺 (“grandfather”), from Chinese 老爺 /老爷. See also Gia Tô.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

lãovần ao · thanh ngã
giavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lão gia" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.