thiền
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˨˩] · Huế [tʰiəŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Zen/Chan, dhyana, jhana
- meditation, contemplation
- Southern Vietnam form of thuyền (“beauty”)
- Điêu Thiền
- thiền quiênyoung and beautiful girl
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 禪. Sino-Vietnamese word from 嬋
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "thiền"
tọa thiềnToạ thiền.thiền địnhTrạng thái tập trung sự chú ý vào một đối tượng duy nhất, không phân tâm để tâm thể an tĩnh từ đó quan sát và suy nghiệm chân lý một cách tỏ tường.thiền tràPhương pháp thực tập khi uống trà.ngồi thiềnxem toạ thiềntham thiềnHọc theo, luyện theo phép thiền định.tiểu thiềnCũng như tiểu tăng, là người đi tu nhỏ mọn (Lời Kiều tự khiêm).thiền mônCửa chùa, nhà chùa.thiền sưVị sư cấp cao.thiền giaNgười tu hành đạo Phật.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thiền" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.