Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếng Mĩ

Danh từTính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ mi˦ˀ˥] · Huế [tiəŋ˦˧˥ mɪj˧˨] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ mɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. English (the English language)
    • nói giỏi tiếng Mỹto speak English fluently/skillfully
    • 1971: Nguyễn Trung Thành, Đất Quảng, vol. 1, p. 66 //books.google.com/books?id=hHMZAAAAIAAJMin spoke in English, clearly and precisely, as if giving a command...
  2. American English
    • 2011: Hillary Rodham Clinton (translated into Vietnamese by the U.S. Embassy in Hanoi), Ngoại trưởng Hoa Kỳ Hillary Clinton phát biểu tại Hội nghị về tự do Internet Vì vậy, để sử dụng một thành ngữ trong tiếng Mỹ, quan điểm của chúng tôi là "Cái gì không hỏng thì đừng có sửa."So to use an American phrase, our position is, "If it ain't broke, don't fix it."
Tính từ
  1. English (in the English language)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): tiếng (“language”) + Mĩ (“America”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

tiếngvần iêng · thanh sắc
mĩvần i · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tiếng Mĩ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.