Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trường quốc tế

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˨˩ kuək̚˧˦ te˧˦] · Huế [ʈɨəŋ˦˩ kuək̚˦˧˥ tej˨˩˦] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩ wək̚˦˥ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the international stage; the global stage
    • vai trò của Việt Nam trên trường quốc tếVietnam's role on the international stage
  2. an international school

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): trường (“field; school”) + quốc tế (“international”).

Âm tiết

trườngvần ương · thanh huyền
quốcvần ôc · thanh sắc
tếvần ê · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trường quốc tế" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.