Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuyến đầu

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˦ ʔɗəw˨˩] · Huế [twiəŋ˦˧˥ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. frontline
Tính từ
  1. tertiary (having a full complement of services such that smaller hospitals can refer their patients to it for more sophisticated care)
    • bệnh viện tuyến đầutertiary hospital

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 線頭, composed of 線 and 頭.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

tuyếnvần uyên · thanh sắc
đầuvần âu · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tuyến đầu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.