Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [vajŋ̟˨˩ mawŋ͡m˧˦ ŋɨə˧˨ʔ] · Huế [vɛɲ˦˩ mawŋ͡m˦˧˥ ŋɨə˨˩ʔ] ~ [vɛɲ˦˩ mɔŋ˦˧˥ ŋɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [van˨˩ mawŋ͡m˦˥ ŋɨə˨˩˨] ~ [jan˨˩ mawŋ͡m˦˥ ŋɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a horseshoe curved edge
- a fence curved like a horseshoe, used as a bar in front of which the defendant stands in a court of law
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vành móng ngựa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.