Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vòng đu quay

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vawŋ͡m˨˩ ʔɗu˧˧ kwaj˧˧] · Huế [vawŋ͡m˦˩ ʔɗʊw˧˧ kwaj˧˧] ~ [vɔŋ˦˩ ʔɗʊw˧˧ kwaj˧˧] · Sài Gòn [vawŋ͡m˨˩ ʔɗʊw˧˧ waj˧˧] ~ [jawŋ͡m˨˩ ʔɗʊw˧˧ waj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Ferris wheel

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): vòng (“circle”) + đu quay (“swing ride”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

vòngvần ong · thanh huyền
đuvần u · thanh ngang
quayvần ay · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vòng đu quay" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.