Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

văn hoá

Danh từDanh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ hwaː˧˦] · Huế [vaŋ˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ waː˦˥] ~ [jaŋ˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. culture
    • nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộcan advanced culture with a deep ethnic flavor
  2. primary and secondary education
    • trình độ văn hoánumber of (primary and secondary school) grades completed
    • học văn hoáto study at primary or secondary school
  3. short for trình độ văn hoá (“number of (primary and secondary school) grades completed”)
    • Hỏi gì trả lời nấy, cấm quanh co dài dòng. Nào, họ tên? Quê quán? Dân tộc? Văn hoá? Tham gia cách mạng năm nào?You answer what we ask, no verbosity. So, full name? Place of origin? Ethnicity? Level of schooling? What year did you join the revolution?
Danh từ riêng
  1. a commune in Tuyên Hóa district, Quảng Bình province, Vietnam

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 文化 (“culture”), from Japanese 文化 (bunka, “culture”), from Middle Chinese 文化 (mjun xwaeᴴ, “the way of educating by using morality, literature and music”).

Từ, cụm từ chứa "văn hoá"

Âm tiết

vănvần ăn · thanh ngang
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "văn hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.