Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà văn hoá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ van˧˧ hwaː˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ vaŋ˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ vaŋ˧˧ waː˦˥] ~ [ɲaː˨˩ jaŋ˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà làm nơi tổ chức sinh hoạt câu lạc bộ cho đông đảo quần chúng.
    • nhà văn hoá xã
    • nhà văn hoá thiếu nhi
  2. Người nghiên cứu về văn hoá và đã có những công trình văn hoá có giá trị.
    • Lê Thánh Tông là một nhà văn hoá lớn

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà văn hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.