Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [vïŋ˧˨ʔ ʔɓaː˧˧ tɨ˧˧] · Huế [vɨn˨˩ʔ ʔɓaː˧˧ tɨ˧˧] · Sài Gòn [vɨn˨˩˨ ʔɓaː˧˧ tɨ˧˧] ~ [jɨn˨˩˨ ʔɓaː˧˧ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- The Persian Gulf
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): vịnh + Ba Tư
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Vịnh Ba Tư" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.