Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [viət̚˧˨ʔ naːm˧˧ hwaː˧˦] · Huế [viək̚˨˩ʔ naːm˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [viək̚˨˩˨ naːm˧˧ waː˦˥] ~ [jiək̚˨˩˨ naːm˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to Vietnamize, to assimilate with Vietnamese culture
- to Vietnamize, to reduce US involvement in the Vietnam War by replacing American troops with Vietnamese troops
- Cái "Việt Nam hoá" của nó tuy thâm độc thật, kìm kẹp gắt gao thật, nhưng bà con đâu đã đến nỗi nào.Although their "Vietnamization" is really wicked, really harshly oppressive, the people don't yet have it that bad.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 越南化, composed of 越南 (“Vietnam”) and 化 (“-ize”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Việt Nam hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.