Xô-lô-môn

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˧ lo˧˧ mon˧˧] · Huế, Sài Gòn [sow˧˧ low˧˧ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. clipping of Quần đảo Xô-lô-môn
  2. (biblical) Solomon (in the Old Testament and Qur'an, a king of Israel famous for his wisdom; father of King Rehoboam and the son of King David)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from English Solomon.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

xôvần ô · thanh ngang
lôvần ô · thanh ngang
mônvần ôn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Xô-lô-môn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.