Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˨˩ ʔɗaːw˧˩ so˧˧ lo˧˧ mon˧˧] · Huế [kwəŋ˦˩ ʔɗaːw˧˨ sow˧˧ low˧˧ moŋ˧˧] · Sài Gòn [wəŋ˨˩ ʔɗaːw˨˩˦ sow˧˧ low˧˧ moŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Solomon Islands (a country consisting of the majority of the Solomon Islands archipelago in Melanesia, in Oceania, as well as the Santa Cruz Islands)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Partial calque of English Solomon Islands.
Âm tiết
| quần | vần ân · thanh huyền |
| đảo | vần ao · thanh hỏi |
| xô | vần ô · thanh ngang |
| lô | vần ô · thanh ngang |
| môn | vần ôn · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Quần đảo Xô-lô-môn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.