Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xúc tác

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ taːk̚˧˦] · Huế [sʊwk͡p̚˦˧˥ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [sʊwk͡p̚˦˥ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to catalyze
    • chất xúc táca catalyst
    • Một số có thể xúc tác cho phản ứng nở, số khác cho phản ứng gel hóa.Several among them can catalyze blooming reactions, others gel formation.
Danh từ
  1. catalyst
    • Bùi Hồng Quang, Ngô Quốc Khánh, Sử dụng xúc tác kim loại để oxi hóa các hơi dung môi hữu cơ trong xử lý khí thải, National Institute of Labour ProtectionIn the scope of this article we will only consider the use of a catalyst in oxidization.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 觸 and 作.

Từ, cụm từ chứa "xúc tác"

Âm tiết

xúcvần uc · thanh sắc
tácvần ac · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xúc tác" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.