Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xuất cư

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ kɨ˧˧] · Huế [swək̚˦˧˥ kɨ˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ kɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to emigrate
Danh từ
  1. emigrant

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 出居, composed of 出 and 居.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Âm tiết

xuấtvần uât · thanh sắc
cưvần ư · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "xuất cư" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.