Từ bổ sung
Từ điển lõi của Wiki Ngôn Ngữ dựng từ Wiktionary tiếng Việt. Phần này bổ sung 10.630 từ tiếng Việt có ở Wiktionary tiếng Anh nhưng chưa có ở từ điển lõi, kèm nghĩa giảng bằng tiếng Anh, phiên âm IPA theo giọng Hà Nội, Huế, Sài Gòn và chữ Hán Nôm (nếu có). Từ điển lõi cũng được thêm phiên âm IPA cho 18.539 từ.
Dưới đây là 2.023 mục có từ hai nghĩa trở lên, hoặc đủ cả nghĩa, phiên âm và chữ Hán Nôm. Mục mỏng hơn vẫn tra được bằng ô tìm hoặc đi từ trang từ liên quan.
Đọc phiên âm IPA thế nào
IPA (bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế) ghi cách đọc chứ không ghi chính tả. Ở tiếng Việt, thanh điệu ghi bằng các vạch số theo độ cao giọng, từ 1 (thấp) tới 5 (cao): ví dụ ˧˧ là giọng ngang (thanh ngang), ˨˩ đi xuống (thanh huyền giọng Hà Nội). Cùng một chữ, ba giọng Hà Nội, Huế, Sài Gòn có thể ghi khác nhau vì phát âm khác nhau thật — đó không phải lỗi.
Duyệt theo chữ cái đầu
Bắt đầu bằng "i" (4)
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm theo Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract).