ác giả ác báo

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ zaː˧˩ ʔaːk̚˧˦ ʔɓaːw˧˦] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ jaː˧˨ ʔaːk̚˦˧˥ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ jaː˨˩˦ ʔaːk̚˦˥ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Làm điều ác thì mình hoặc con cháu sẽ phải gánh chịu cái ác, theo quan niệm của đạo Phật.
    • Ác giả ác báo vần xoay
    • Hại nhân nhân hại sự nay đã thường.

Câu ví dụ thêm

  • Thiện giả thiện báo, ác giả ác báo.What goes around, comes around.
  • Ác giả ác báo.Curses, like chickens, come home to roost.

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi
ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ác giả ác báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.