Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ác nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ ɲən˧˧] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ làm điều ác

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ác nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.