ác vàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ vaːŋ˨˩] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ vaːŋ˨˩] ~ [ʔaːk̚˦˥ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mặt trời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "ác vàng"

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
vàngâm đầu v · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ác vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.