Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ái lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaːj˨˩˦ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức, khả năng kết hợp với chất khác.
    • Ái lực của ô-xi với sắt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ái lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.