ái nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ nɨ˦ˀ˥] · Huế [ʔaːj˨˩˦ nɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người con gái của những gia đình giàu có.
    • Vội cho đòi mụ Quỳnh Trang Cùng là ái nữ Thái - Loan đều vào.

"ái nữ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 愛女

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ái nữ"

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ái nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.