ái quốc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ kuək̚˧˦] · Huế [ʔaːj˨˩˦ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Yêu nước.
    • Giàu lòng ái quốc.
    • Nhà ái quốc vĩ đại.
    • 1910, Phan Bội Châu, Ái quốc

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 愛.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "ái quốc"

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ái quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.