trung quân ái quốc

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kwən˧˧ ʔaːj˧˦ kuək̚˧˦] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ kwəŋ˧˧ ʔaːj˨˩˦ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ wəŋ˧˧ ʔaːj˦˥ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Quân là vua. Ngày xưa người ta cho vua là tượng trưng cho nước.
  2. (Nghĩa bóng) Trung với vua và yêu nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 忠君愛國.

"trung quân ái quốc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 忠君愛国
🇯🇵 Tiếng Nhật 忠君愛国

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trung quân ái quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.