Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ haːj˧˨ʔ] · Huế [ʔaːm˦˧˥ haːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ haːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giết người một cách lén lút, hãm hại ngầm.
- Ám hại người ngay.
- Ám hại bằng thuốc độc.
- Bị địch ám hại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 暗害.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ám hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.