Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ám khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ xi˧˦] · Huế [ʔaːm˦˧˥ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vũ khí giấu trong người để tấn công lén lút.
  2. .

Cấu tạo âm tiết

ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ám khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.