Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ám tiêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ tiəw˧˧] · Huế [ʔaːm˦˧˥ tiw˧˧] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ tiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rạn đá vôi ngầm do xương, vỏ sinh vật (chủ yếu là san hô), tảo và các sinh vật khác tạo nên ở các vùng biển ấm (nhiệt độ trên 20°C).

"ám tiêu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 暗礁

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc
tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ám tiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.