Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

án mạng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˦ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vụ làm chết người.
    • Tên hung thủ đã gây án mạng.

Câu ví dụ thêm

  • Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.The motive for the murder isn't yet known.
  • Hãy làm sáng tỏ bí ẩn ẩn giấu sau vụ án mạng!Solve the mystery lurking behind the murder!

"án mạng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh murder case

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "án mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.