Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

án ngữ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˦ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chắn lối qua lại, lối ra vào một khu vực.
    • Dãy núi án ngữ trước mặt.
    • Đóng quân án ngữ các ngả đường.

Cấu tạo âm tiết

ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "án ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.