Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˦ fi˧˦] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiền phí tổn về một vụ kiện.
- Nộp án phí cho tòa án.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 案.
Từ, cụm từ chứa "án phí"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "án phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.