Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

án từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˦ tɨ˨˩] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ tɨ˦˩] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy tờ, hồ sơ của một vụ án.

Cấu tạo âm tiết

ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "án từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.