Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ ʔəm˧˦] · Huế [ʔaːw˨˩˦ ʔəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ ʔəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Áo mặc vào mùa đông để giữ ấm cơ thể.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "áo ấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.