Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áo mưa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ mɨə˧˧] · Huế [ʔaːw˨˩˦ mɨə˧˧] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ mɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áo mặc để đi mưa.

Câu ví dụ

  • Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36.I'm looking for a navy blue raincoat, size 36.
  • Bạn mặc một bộ vest đẹp nhưng bạn phải mặc áo mưa vào vì trời bắt đầu mưa rồi đấy.You wear a nice suit but you have to put on a raincoat because it starts to rain.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"áo mưa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh raincoat
🇯🇵 Tiếng Nhật レインコート
🇷🇺 Tiếng Nga плащ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc
mưaâm đầu m · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "áo mưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.