Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áp lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức ép.
    • Áp lực không khí.
    • Áp lực của cuộc đấu tranh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"áp lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pressure · strain
🇨🇳 Tiếng Trung 压力 yā lì
🇰🇷 Tiếng Hàn 압력 apryeok
🇫🇷 Tiếng Pháp la pression
🇩🇪 Tiếng Đức der Druck
🇷🇺 Tiếng Nga давление давле́ние
🇮🇹 Tiếng Ý la pressione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "áp lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.