Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

âm điệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔəm˧˧ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhịp điệu cao thấp của âm thanh trong thơ ca, trong âm nhạc.
    • Tiếng nói hằng ngày tự nhiên, có âm điệu ([[w:Hoàng Đạo Thúy

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "âm điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.