âm cực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔəm˧˧ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý học) Cực của máy điện chứa điện âm.
    • Nối dây từ âm cực sang dương cực.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Âm: trái với dương; cực: đầu mút

Từ, cụm từ chứa "âm cực"

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "âm cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.