Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

âm cực dương hồi

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ kɨk̚˧˨ʔ zɨəŋ˧˧ hoj˨˩] · Huế [ʔəm˧˧ kɨk̚˨˩ʔ jɨəŋ˧˧ hoj˦˩] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ kɨk̚˨˩˨ jɨəŋ˧˧ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. (Nghĩa đen) Khi khí âm đến hết mực thì khí dương lại trở về.
  2. (Nghĩa bóng) Khi vận đen của con người ta đã hết thì vận đỏ trở lại.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "âm cực dương hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.