bĩ cực thái lai

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˦ˀ˥ kɨk̚˧˨ʔ tʰaːj˧˦ laːj˧˧] · Huế [ʔɓɪj˧˨ kɨk̚˨˩ʔ tʰaːj˨˩˦ laːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˨˩˦ kɨk̚˨˩˨ tʰaːj˦˥ laːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ý nói vận tới chỗ cùng cực thì vận thông đến. Khổ hết lại sướng, rủi hết lại đến may.
    • "Bĩ khứ Thái lai chung khả đãi" - "Vận bĩ đi vận thái đến, rốt cuộc cứ đợi" (Thơ Vi Trang, Tiền Thục).
    • Mới hay con tạo xoay vần. Có khi bĩ cực đến tuần Thái lai (Đại Nam quốc sử diễn ca).

Câu ví dụ thêm

  • Bĩ cực thái lai.Every cloud has a silver lining.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bĩ và Thái vốn là hai quẻ trong Kinh Dịch, Bĩ tượng trưng cho khốn cùng, Thái tượng trưng cho sự hanh thông.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

bĩâm đầu b · vần i · thanh ngã
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng
tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc
laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bĩ cực thái lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.