Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

âm lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔəm˧˧ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số đo cường độ của cảm giác mà âm thanh gây ra trên tai người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 音量.

"âm lượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh volume
🇫🇷 Tiếng Pháp le volume
🇮🇹 Tiếng Ý il volume

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "âm lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.