Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔəm˧˧ lɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ lɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại lịch dựa trên các chu kỳ của tuần trăng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 陰曆.
"âm lịch" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lunar calendar |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 农历 nóng lì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 太陰暦 · 陰暦 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 음력 eumryeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | calendrier lunaire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Mondkalender |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | calendario lunare |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | calendario lunar |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | calendário lunar |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | maankalender |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | kalender candra |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | takwim qamari |
| Tiếng Ba Lan | kalendarz księżycowy |
| Tiếng Thuỵ Điển | månkalender |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "âm lịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.