Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ vət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔəm˧˧ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ vək̚˨˩˨] ~ [ʔəm˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận nằm ở phía trên lỗ tiểu và âm hộ, có tính nhạy cảm cao.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 陰物.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "âm vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.