Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˧ tïŋ˨˩] · Huế [ʔəŋ˧˧ tɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔəŋ˧˧ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tình cảm sâu sắc do có ơn đối với nhau.
- Như keo sơn gắn chặt ân tình (Xuân Thủy)
- Tt. Có tình nghĩa và ơn huệ của nhau.
- Nhớ ai tiếng hát ân tình, thuỷ chung (Tố Hữu)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Ân: ơn; tình: tình nghĩa
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ân tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.