Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Âu Cơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔəw˧˧ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nhân vật trong truyền thuyết Việt Nam, bà được xem là tổ mẫu của người Việt (người Kinh) khi lấy Lạc Long Quân và sinh ra bọc trứng có 100 người con.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 嫗姬.

Cấu tạo âm tiết

âuâm đầu (không) · vần âu · thanh ngang
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Âu Cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.