Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ô dù

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ zu˨˩] · Huế [ʔow˧˧ jʊw˦˩] · Sài Gòn [ʔow˧˧ jʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Khẩu ngữ) Kẻ cấp trên che chở cho kẻ cấp dưới làm càn, trong quan hệ với kẻ cấp dưới đó (nói khái quát)
    • cậy có ô dù nên không coi ai ra gì

Cấu tạo âm tiết

ôâm đầu (không) · vần ô · thanh ngang
dùâm đầu d · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ô dù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.