Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ʔi˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp ý với nhau, tạo ra sự nhất trí trong hành động.
- Chuyền bóng rất ăn ý.
- Có sự phối hợp ăn ý.
Câu ví dụ thêm
- Tôi thật sự không thích đồ ăn Ý cho lắm.I don't really like Italian food very much.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.