Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ t͡ɕəːj˧˧] · Huế [ʔaŋ˧˧ t͡ɕəːj˧˧] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ cəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiêu khiển bằng các thú vui vật chất (nói khái quát).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn chơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.