ăn chắc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ t͡ɕak̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ t͡ɕak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ cak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nắm vững phần lợi hay phần thắng.
    • Hồ.
    • Chủ tịch chỉ thị cho quân đội lấy súng địch đánh địch, đánh ăn chắc (Trường Chinh)

Từ, cụm từ chứa "ăn chắc"

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
chắcâm đầu ch · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn chắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.