Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn hại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ haːj˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ haːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ haːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chỉ ăn và gây tốn kém, thiệt hại cho người khác, không làm được gì có ích.
    • Sống ăn hại xã hội.
    • Đồ ăn hại! (tiếng mắng).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ăn hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.