Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn mặc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ mak̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mặc (nói khái quát).
    • Ăn mặc lôi thôi.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.She is always neatly dressed.
  • Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc chỉnh tề.She is always neatly dressed.
  • Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary.Tom said something crude about the way Mary was dressed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"ăn mặc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to dress
🇨🇳 Tiếng Trung 打扮 dǎ ban
🇫🇷 Tiếng Pháp habillé
🇹🇭 Tiếng Thái แต่งตัว tàeng-tua · แต่งกาย tàeng-kaai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
mặcâm đầu m · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ăn mặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.