Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ tiən˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ tiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ tiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn hối lộ.
- Kẻ ăn tiền của dân
- Có kết quả tốt (thtục).
- Làm thế mới ăn tiền.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn tiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.