Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn trộm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ t͡ɕom˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʈom˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʈom˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy của người khác một cách lén lút vào lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người.
    • Đang đêm có kẻ lẻn vào nhà ăn trộm.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.He was thrown in prison for robbery.
  • Xe máy của Tom bị ăn trộm.Tom's motorcycle was stolen.
  • Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.An important function of policemen is to catch thieves.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ăn trộm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh steal · to steal
🇯🇵 Tiếng Nhật 盗む ぬすむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 훔치다 humchida
🇩🇪 Tiếng Đức stehlen
🇷🇺 Tiếng Nga украсть укра́сть · красть
🇹🇭 Tiếng Thái ขโมย khà-mooi · ลัก lák

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
trộmâm đầu tr · vần ôm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ăn trộm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.